ăn khách

ăn khách

Sách mới của tác giả đó rất ăn khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhiều khách hàng ưa chuộng, mua nhiều: "ăn khách" dùng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ, hoặc mặt hàng nhu cầu cao, bán chạy, thu hút được đông đảo người mua.
    • sức hút, được nhiều người quan tâm: "ăn khách" cũng được dùng để mô tả một người (thường diễn viên, ca , nghệ sĩ) hoặc một tác phẩm (phim, bài hát) được công chúng yêu thích, đón nhận nồng nhiệt.
dụ sử dụng
  • Mặt hàng, sản phẩm:

    • Mẫu áo này rất ăn khách, vừa mới ra đã hết hàng. (Mẫu áo này được nhiều người mua, bán chạy đến mức hết ngay khi mới ra mắt.)
    • Quán cà phê mới mở món trà sữa ăn khách nhất khu phố. (Món trà sữaquán này được nhiều khách hàng ưa chuộng hơn các quán khác trong khu vực.)
  • Người, tác phẩm nghệ thuật:

    • Ca này đang rất ăn khách, show nào cũng cháy . (Ca này được công chúng yêu thích, buổi biểu diễn nào cũng bán hết .)
    • Bộ phim đó ăn khách đến mức phải chiếu thêm suất. (Bộ phim đó thu hút đông đảo khán giả, nên rạp phải tăng thêm suất chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn khách" trong kinh doanh: nhấn mạnh tính hiệu quả về doanh thu lợi nhuận.

    • Dòng sản phẩm này rất ăn khách, giúp công ty đạt doanh thu cao. (Dòng sản phẩm này bán chạy, mang lại lợi nhuận lớn cho công ty.)
  • "ăn khách" trong giải trí: chỉ sự nổi tiếng sức hút thương mại.

    • Anh ấy diễn viên ăn khách nhất màn ảnh Việt. (Anh ấy diễn viên được khán giả yêu thích mang lại doanh thu phòng cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hút khách (tính từ): khả năng thu hút khách hàng, tương tự như "ăn khách" nhưng nhấn mạnh hơn vào sức hấp dẫn.

    • Chiến dịch quảng cáo này rất hút khách. (Chiến dịch quảng cáo này thu hút được nhiều khách hàng.)
  • Bán chạy (tính từ): được tiêu thụ nhanh, số lượng lớntừ đồng nghĩa phổ biến với "ăn khách" khi nói về hàng hóa.

    • Sách của tác giả này bán chạy nhất năm. (Sách của tác giả này được mua nhiều nhất trong năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Được ưa chuộng: sản phẩm hoặc người được nhiều người thích lựa chọn.
  • Thịnh hành: đangđỉnh cao của sự phổ biến, được nhiều người dùng.
  • Hot (từ mượn tiếng Anh, thông tục): rất được yêu thích, thu hút sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • Hàng ăn khách: mặt hàng bán chạy, được nhiều người mua.

    • Điện thoại thông minh đời mới hàng ăn khách nhất trên thị trường. (Điện thoại thông minh mới nhất là mặt hàng bán chạy nhất hiện nay.)
  • Người ăn khách: người sức hút lớn, được đông đảo công chúng yêu thích.

    • Anh ấy người ăn khách của làng giải trí. (Anh ấy người được công chúng yêu thích nhất trong ngành giải trí.)

Từ chứa "ăn khách"